走肉行屍
tẩu nhục hành thi
Hán Việt: tẩu nhục hành thi · Pinyin: zǒu ròu xíng shī
Tổng quan
thi thể biết đi
Nghĩa
Việt
- Cihui thi thể biết đi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻一個人無所事事,渾噩度日。也作「行尸走肉」。
Hán Việt: tẩu nhục hành thi · Pinyin: zǒu ròu xíng shī
thi thể biết đi