走花溜水 zǒu huā liū bīng Pinyin: zǒu huā liū bīng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 花 (hoa) + 溜 + 水 (thủy)Pinyinzǒu huā liū bīngCấu tạo走 + 花 + 溜 + 水 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻吹牛,说大话。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言花言巧语。