走蚓驚蛇
tẩu dẫn kinh xà
Hán Việt: tẩu dẫn kinh xà · Pinyin: zǒu yǐn jīng shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蚓:蚯蚓。跑着的蚯蚓,惊走的蛇。形容矫健迅捷的笔势
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容矫健迅捷的笔势。
Hán Việt: tẩu dẫn kinh xà · Pinyin: zǒu yǐn jīng shé