走蚓驚蛇 zǒu yǐn jīng shé · tẩu dẫn kinh xà Hán Việt: tẩu dẫn kinh xà · Pinyin: zǒu yǐn jīng shé Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 蚓 (dẫn) + 驚 (kinh) + 蛇 (xà)Pinyinzǒu yǐn jīng shéHán Việttẩu dẫn kinh xàCấu tạo走 + 蚓 + 驚 + 蛇 · tẩu + dẫn + kinh + xà nghĩa thành phần: tẩu + dẫn + kinh + xà