走蟹亞派 tẩu giải á phái Hán Việt: tẩu giải á phái Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 蟹 (giải) + 亞 (á) + 派 (phái)Hán Việttẩu giải á pháiCấu tạo走 + 蟹 + 亞 + 派 · tẩu + giải + á + phái nghĩa thành phần: tẩu + giải + á + phái