走行公里

zǒu xíng gōng lǐ tẩu hành công lí

Hán Việt: tẩu hành công lí · Pinyin: zǒu xíng gōng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (hành) + (công) + (lí)