走身無路

zǒu shēn wú lù tẩu thân vô lộ

Hán Việt: tẩu thân vô lộ · Pinyin: zǒu shēn wú lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (thân) + (vô) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无路可走。比喻身陷绝境
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言走投无路。