走遍天涯

zǒu biàn tiān yá tẩu biến thiên nhai

Hán Việt: tẩu biến thiên nhai · Pinyin: zǒu biàn tiān yá

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (biến) + (thiên) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天涯:天边,指极边远的地方。哪儿都走过了。形容到过的地方很多