走門路兒 tẩu môn lộ nhi Hán Việt: tẩu môn lộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 門 (môn) + 路 (lộ) + 兒 (nhi)Hán Việttẩu môn lộ nhiCấu tạo走 + 門 + 路 + 兒 · tẩu + môn + lộ + nhi nghĩa thành phần: tẩu + môn + lộ + nhi Nghĩa EngCihui 走門路兒 ǒu ménlùr ►See zǒu ménlù