走馬牙疳

tẩu mã nha cam

Hán Việt: tẩu mã nha cam

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (mã) + (nha) + (cam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走馬牙疳 ǒumǎyágān f.e. <med.> noma; gangrenous stomatitis