走馬赴任

zǒu mǎ fù rèn tẩu mã phó nhâm

Hán Việt: tẩu mã phó nhâm · Pinyin: zǒu mǎ fù rèn

Tổng quan

xem 走馬上任|走马上任

Cấu tạo: (tẩu) + (mã) + (phó) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 走馬上任|走马上任

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏就職。元.無名氏《雲窗夢》第四折:「小生張君卿,自到京師,一舉及第,所除洛陽縣宰,走馬赴任。」也作「走馬上任」。

Eng

  • CC-CEDICT see 走馬上任|走马上任[zou3 ma3 shang4 ren4]
  • Cihui see 走馬上任|走马上任