走馬之任

zǒu mǎ zhī rèn tẩu mã chi nhâm

Hán Việt: tẩu mã chi nhâm · Pinyin: zǒu mǎ zhī rèn

Tổng quan

đi nhậm chức

Cấu tạo: (tẩu) + (mã) + (chi) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi nhậm chức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骑着马去上任。指官员出任新的职位。