走馬到任

zǒu mǎ dào rèn tẩu mã đáo nhâm

Hán Việt: tẩu mã đáo nhâm · Pinyin: zǒu mǎ dào rèn

Tổng quan

xem 走馬上任|走马上任

Cấu tạo: (tẩu) + (mã) + (đáo) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 走馬上任|走马上任

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指新委官员急速到任。后亦泛指接任新职。同“走马上任”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"走马上任"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指新委官员急速到任◇亦泛指接任新职。同走马上任”。

Eng

  • CC-CEDICT see 走馬上任|走马上任[zou3 ma3 shang4 ren4]
  • Cihui see 走馬上任|走马上任