走馬赴任

zǒu mǎ fù rèn tẩu mã phó nhâm

Hán Việt: tẩu mã phó nhâm · Pinyin: zǒu mǎ fù rèn

Tổng quan

xem 走馬上任|走马上任

Cấu tạo: (tẩu) + (mã) + (phó) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 走馬上任|走马上任

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走马:骑着马跑;任:职务。旧指官吏到任。现比喻接任某项工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"走马上任"。
  • Tân Hoa Tự Điển 走马骑着马跑;任职务。旧指官吏到任。现比喻接任某项工作。

Eng

  • CC-CEDICT see 走馬上任|走马上任[zou3 ma3 shang4 ren4]
  • Cihui see 走馬上任|走马上任