走骨行屍

zǒu gǔ xíng shī tẩu cốt hành thi

Hán Việt: tẩu cốt hành thi · Pinyin: zǒu gǔ xíng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (cốt) + (hành) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走骨:会走动而没有灵魂的骨骼;行尸:可以走动的尸体。比喻不动脑筋,不起作用,糊里糊涂过日子的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"走肉行尸"。