走骨行屍
tẩu cốt hành thi
Hán Việt: tẩu cốt hành thi · Pinyin: zǒu gǔ xíng shī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻一個人徒具形骸,庸碌且無所作為。元.無名氏〈柳梢青.悟個不生不滅〉詞:「走骨行屍,貪財戀色,枉消年月。」也作「行尸走肉」。
Hán Việt: tẩu cốt hành thi · Pinyin: zǒu gǔ xíng shī