赴华 fù huá·phó hoa Hán Việt: phó hoa · Pinyin: fù huá Tổng quan đi thăm Trung Quốc Cấu tạo: 赴 (phó) + 華 (hoa)Pinyinfù huáHán Việtphó hoaTừ loạiđộngCấu tạo赴 + 華 · phó + hoa nghĩa thành phần: phó + hoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đến Trung QuốcGoogle Alex v6 đi Trung QuốcEngCihui to visit China Từ liên quan Gần nghĩa华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨