赴召玉樓 phó triệu ngọc lâu Hán Việt: phó triệu ngọc lâu Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 召 (triệu) + 玉 (ngọc) + 樓 (lâu)Hán Việtphó triệu ngọc lâuCấu tạo赴 + 召 + 玉 + 樓 · phó + triệu + ngọc + lâu nghĩa thành phần: phó + triệu + ngọc + lâu Nghĩa EngCihui 赴召玉樓 ùzhàoyùlóu id. go to Hades; die