赴死如歸 fù sǐ rú guī · phó tử như quy Hán Việt: phó tử như quy · Pinyin: fù sǐ rú guī Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 死 (tử) + 如 (như) + 歸 (quy)Pinyinfù sǐ rú guīHán Việtphó tử như quyCấu tạo赴 + 死 + 如 + 歸 · phó + tử + như + quy nghĩa thành phần: phó + tử + như + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容不怕牺牲。