赴湯跳火
phó thang khiêu hỏa
Hán Việt: phó thang khiêu hỏa · Pinyin: fù tāng tiào huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赴:去,走向;汤:开水。沸水敢蹚,烈火敢跳。比喻奋不顾身,不避艰险。
Hán Việt: phó thang khiêu hỏa · Pinyin: fù tāng tiào huǒ