赴險如夷
phó hiểm như di
Hán Việt: phó hiểm như di · Pinyin: fù xiǎn rú yí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赴:投身进去;险:危险;如:像;夷:平坦。走向危险的道路,看作像平坦的大道。形容不避艰险。
- Tân Hoa Tự Điển 赴投身进去;险危险;如像;夷平坦。走向危险的道路,看作像平坦的大道。形容不避艰险。