赴难如归 fù nàn rú guī · phó nan như quy Hán Việt: phó nan như quy · Pinyin: fù nàn rú guī Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 难 (nan) + 如 (như) + 归 (quy)Pinyinfù nàn rú guīHán Việtphó nan như quyCấu tạo赴 + 难 + 如 + 归 · phó + nan + như + quy nghĩa thành phần: phó + nan + như + quy