趕上寸勁 cản thượng thốn kính Hán Việt: cản thượng thốn kính Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 上 (thượng) + 寸 (thốn) + 勁 (kính)Hán Việtcản thượng thốn kínhCấu tạo趕 + 上 + 寸 + 勁 · cản + thượng + thốn + kính nghĩa thành phần: cản + thượng + thốn + kính Nghĩa EngCihui 趕上寸勁 ǎnshang cùnjìn f.e. <coll.> with a little bit of luck; given good fortune