赶尽杀绝

gǎn jǐn shā jué cản tẫn sát tuyệt

Hán Việt: cản tẫn sát tuyệt · Pinyin: gǎn jǐn shā jué

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (tẫn) + (sát) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱逐﹑消灭净尽。也泛指对人刻毒,做事过分,不留馀地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驱逐﹑消灭净尽。也泛指对人刻毒,做事过分,不留馀地。