趕忙穿上 cản mang xuyên thượng Hán Việt: cản mang xuyên thượng Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 忙 (mang) + 穿 (xuyên) + 上 (thượng)Hán Việtcản mang xuyên thượngCấu tạo趕 + 忙 + 穿 + 上 · cản + mang + xuyên + thượng nghĩa thành phần: cản + mang + xuyên + thượng