趕快離開 cản khoái li khai Hán Việt: cản khoái li khai Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 快 (khoái) + 離 (li) + 開 (khai)Hán Việtcản khoái li khaiCấu tạo趕 + 快 + 離 + 開 · cản + khoái + li + khai nghĩa thành phần: cản + khoái + li + khai