趕快走開

cản khoái tẩu khai

Hán Việt: cản khoái tẩu khai

Tổng quan

(thông tục) đi đi, (thông tục) bảo (ai) cút đi; tống cổ, đuổi

Cấu tạo: (cản) + (khoái) + (tẩu) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) đi đi, (thông tục) bảo (ai) cút đi; tống cổ, đuổi