趕早不趕晚

cản tảo bất cản vãn

Hán Việt: cản tảo bất cản vãn

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (tảo) + (bất) + (cản) + (vãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 趕早不趕晚 ǎnzǎo bù gǎnwǎn f.e. The earlier the better.