趕明日個 cản minh nhật cá Hán Việt: cản minh nhật cá Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 明 (minh) + 日 (nhật) + 個 (cá)Hán Việtcản minh nhật cáCấu tạo趕 + 明 + 日 + 個 · cản + minh + nhật + cá nghĩa thành phần: cản + minh + nhật + cá Nghĩa EngCihui 趕明日個 ǎnmíngrìge n. <topo.> 1. in the future 2. one day later on 3. next time