趕走獵物 cản tẩu liệp vật Hán Việt: cản tẩu liệp vật Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 走 (tẩu) + 獵 (liệp) + 物 (vật)Hán Việtcản tẩu liệp vậtCấu tạo趕 + 走 + 獵 + 物 · cản + tẩu + liệp + vật nghĩa thành phần: cản + tẩu + liệp + vật