起義烈士 khởi nghĩa liệt sĩ Hán Việt: khởi nghĩa liệt sĩ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 義 (nghĩa) + 烈 (liệt) + 士 (sĩ)Hán Việtkhởi nghĩa liệt sĩCấu tạo起 + 義 + 烈 + 士 · khởi + nghĩa + liệt + sĩ nghĩa thành phần: khởi + nghĩa + liệt + sĩ Nghĩa EngCihui 起義烈士 ǐyì lièshì n. martyrs who launched a righteous revolt M:²wèi