起於草澤 khởi vu thảo trạch Hán Việt: khởi vu thảo trạch Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 於 (vu) + 草 (thảo) + 澤 (trạch)Hán Việtkhởi vu thảo trạchCấu tạo起 + 於 + 草 + 澤 · khởi + vu + thảo + trạch nghĩa thành phần: khởi + vu + thảo + trạch Nghĩa EngCihui 起於草澤 ǐyúcǎozé f.e. of rustic origin