起令隨合 qǐ lìng suí hé · khởi lệnh tùy hợp Hán Việt: khởi lệnh tùy hợp · Pinyin: qǐ lìng suí hé Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 令 (lệnh) + 隨 (tùy) + 合 (hợp)Pinyinqǐ lìng suí héHán Việtkhởi lệnh tùy hợpCấu tạo起 + 令 + 隨 + 合 · khởi + lệnh + tùy + hợp nghĩa thành phần: khởi + lệnh + tùy + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"起令随令"。