起伏跌宕 qǐ fú diē dàng · khởi phục điệt đãng Hán Việt: khởi phục điệt đãng · Pinyin: qǐ fú diē dàng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 伏 (phục) + 跌 (điệt) + 宕 (đãng)Pinyinqǐ fú diē dàngHán Việtkhởi phục điệt đãngCấu tạo起 + 伏 + 跌 + 宕 · khởi + phục + điệt + đãng nghĩa thành phần: khởi + phục + điệt + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一起一伏, 连绵不断。