起伏跌宕

qǐ fú diē dàngkhởi phục điệt đãng

Hán Việt: khởi phục điệt đãng · Pinyin: qǐ fú diē dàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一起一伏, 连绵不断。

Cấu tạo: 起 (khởi) + 伏 (phục) + 跌 (điệt) + 宕 (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一起一伏, 连绵不断。

Từ liên quan

Gần nghĩa

跌宕不羁 · 跌宕昭彰 · 起伏地 · 起伏模 · 起伏的 · 跌宕放言 · 跌宕风流 · 跌宕遒丽