起伏运动 qǐ fú yùn dòng·khởi phục vận động Hán Việt: khởi phục vận động · Pinyin: qǐ fú yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 伏 (phục) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyinqǐ fú yùn dòngHán Việtkhởi phục vận độngTừ loạidanhCấu tạo起 + 伏 + 運 + 動 · khởi + phục + vận + động nghĩa thành phần: khởi + phục + vận + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Dao động phygoidĐứcHandedict Phygoide (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程 · 运动物体