运动感觉 vận động cảm giác Hán Việt: vận động cảm giác Tổng quan cũng kinesthesis, xem kinaesthesia Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtvận động cảm giácTừ loạidanhCấu tạo運 + 動 + 感 + 覺 · vận + động + cảm + giác nghĩa thành phần: vận + động + cảm + giác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm giác vận động Từ liên quan Gần nghĩa感觉上地 · 感觉上的 · 感觉中枢 · 感觉倒错 · 感觉器官 · 感觉异常 · 感觉能力 · 感觉论的