运动健将

yùn dòng jiàn jiàngvận động kiện tương

Hán Việt: vận động kiện tương · Pinyin: yùn dòng jiàn jiàng

Tổng quan

KIỆN TƯƠNG kiện tướng thể dục thể thao

新华 · Tân Hoa Đại lục

中国运动员技术等级称号。仅次于国际级运动健将。由国家体委根据《运动员技术等级制度》规定的条件批准授予,并颁发证章、证书。

Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 健 (kiện) + 將 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiện tướng thể dục thể thao
  • Tần suất từ kiện tướng thể dục thể thao
  • Biên soạn master of sports; sportsmaster; sportsman M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国运动员技术等级称号。仅次于国际级运动健将。由国家体委根据《运动员技术等级制度》规定的条件批准授予,并颁发证章、证书。

Eng

  • Cihui champion-level athlete (title awarded by the General Administration of Sport of China based on performance in international and national competitions)
  • Cihui 運動健將 ùndòng jiànjiàng n. master of sports; sportsmaster; sportsman M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. master of sports; sportsmaster; sportsman M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程 · 运动物体 · 运动用的