運動失調

yùn dòng shī tiáo vận động thất điều

Hán Việt: vận động thất điều · Pinyin: yùn dòng shī tiáo

Tổng quan

sự mất điều hoà sự mất điều hoà

Cấu tạo: (vận) + (động) + (thất) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự mất điều hoà sự mất điều hoà

Eng

  • Cihui 運動失調 ùndòng shītiáo n. ataxia

ja

  • JMdict ataxia|loss of coordination of the muscles|failure of muscular coordination