起例發凡 qǐ lì fā fán · khởi lệ phát phàm Hán Việt: khởi lệ phát phàm · Pinyin: qǐ lì fā fán Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 例 (lệ) + 發 (phát) + 凡 (phàm)Pinyinqǐ lì fā fánHán Việtkhởi lệ phát phàmCấu tạo起 + 例 + 發 + 凡 · khởi + lệ + phát + phàm nghĩa thành phần: khởi + lệ + phát + phàm