起偃爲豎 qǐ yǎn wéi shù · khởi yển vi thụ Hán Việt: khởi yển vi thụ · Pinyin: qǐ yǎn wéi shù Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 偃 (yển) + 爲 (vi) + 豎 (thụ)Pinyinqǐ yǎn wéi shùHán Việtkhởi yển vi thụCấu tạo起 + 偃 + 爲 + 豎 · khởi + yển + vi + thụ nghĩa thành phần: khởi + yển + vi + thụ