起兵發難

khởi binh phát nan

Hán Việt: khởi binh phát nan

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (binh) + (phát) + (nan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起兵發難 ǐbīngfānàn f.e. revolt; rise in rebellion