起动位置 qǐ dòng wèi zhì·khởi động vị trí Hán Việt: khởi động vị trí · Pinyin: qǐ dòng wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinqǐ dòng wèi zhìHán Việtkhởi động vị tríCấu tạo起 + 動 + 位 + 置 · khởi + động + vị + trí nghĩa thành phần: khởi + động + vị + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vị trí khởi độngĐứcHandedict Startposition Từ liên quan Gần nghĩa位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 位置上 · 位置低下的 · 位置推算历 · 位置格 · 位置的