起動準備 qǐ dòng zhǔn bèi · khởi động chuẩn bị Hán Việt: khởi động chuẩn bị · Pinyin: qǐ dòng zhǔn bèi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Pinyinqǐ dòng zhǔn bèiHán Việtkhởi động chuẩn bịCấu tạo起 + 動 + 準 + 備 · khởi + động + chuẩn + bị nghĩa thành phần: khởi + động + chuẩn + bị