起动控制 qǐ dòng kòng zhì·khởi động khống chế Hán Việt: khởi động khống chế · Pinyin: qǐ dòng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinqǐ dòng kòng zhìHán Việtkhởi động khống chếCấu tạo起 + 動 + 控 + 制 · khởi + động + khống + chế nghĩa thành phần: khởi + động + khống + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều khiển khởi độngĐứcHandedict Anlaufsteuerung Từ liên quan Gần nghĩa控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力