起動控制 qǐ dòng kòng zhì · khởi động khống chế Hán Việt: khởi động khống chế · Pinyin: qǐ dòng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinqǐ dòng kòng zhìHán Việtkhởi động khống chếCấu tạo起 + 動 + 控 + 制 · khởi + động + khống + chế nghĩa thành phần: khởi + động + khống + chế