起動時間

qǐ dòng shí jiān khởi động thì gian

Hán Việt: khởi động thì gian · Pinyin: qǐ dòng shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (động) + (thì) + (gian)

Nghĩa

ja

  • JMdict startup (interval of) time