起動套準 qǐ dòng tào zhǔn · khởi động sáo chuẩn Hán Việt: khởi động sáo chuẩn · Pinyin: qǐ dòng tào zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 套 (sáo) + 準 (chuẩn)Pinyinqǐ dòng tào zhǔnHán Việtkhởi động sáo chuẩnCấu tạo起 + 動 + 套 + 準 · khởi + động + sáo + chuẩn nghĩa thành phần: khởi + động + sáo + chuẩn