起動按鍵 qǐ dòng àn jiàn · khởi động án kiện Hán Việt: khởi động án kiện · Pinyin: qǐ dòng àn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 按 (án) + 鍵 (kiện)Pinyinqǐ dòng àn jiànHán Việtkhởi động án kiệnCấu tạo起 + 動 + 按 + 鍵 · khởi + động + án + kiện nghĩa thành phần: khởi + động + án + kiện