起動機器 qǐ dòng jī qì · khởi động ki khí Hán Việt: khởi động ki khí · Pinyin: qǐ dòng jī qì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 機 (ki) + 器 (khí)Pinyinqǐ dòng jī qìHán Việtkhởi động ki khíCấu tạo起 + 動 + 機 + 器 · khởi + động + ki + khí nghĩa thành phần: khởi + động + ki + khí