起動記錄 qǐ dòng jì lù · khởi động kí lục Hán Việt: khởi động kí lục · Pinyin: qǐ dòng jì lù Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 記 (kí) + 錄 (lục)Pinyinqǐ dòng jì lùHán Việtkhởi động kí lụcCấu tạo起 + 動 + 記 + 錄 · khởi + động + kí + lục nghĩa thành phần: khởi + động + kí + lục