起動電流 qǐ dòng diàn liú · khởi động điện lưu Hán Việt: khởi động điện lưu · Pinyin: qǐ dòng diàn liú Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 電 (điện) + 流 (lưu)Pinyinqǐ dòng diàn liúHán Việtkhởi động điện lưuCấu tạo起 + 動 + 電 + 流 · khởi + động + điện + lưu nghĩa thành phần: khởi + động + điện + lưu